베트남어 사전
베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다
표제어 검색 결과 "nam tính" (1)
nam tính

영어
형용사manly
Anh ấy rất nam tính.
He is very manly.
관련 단어 "nam tính" (0)
관련 단어가 없습니다.
표현 "nam tính" (1)
Anh ấy rất nam tính.
He is very manly.
